Đại Từ Chỉ Định Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cấu Trúc, Ví Dụ Và Bài Tập
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) dùng để chỉ người, vật hoặc nhóm đối tượng cụ thể trong ngữ cảnh. Các đại từ chỉ định phổ biến gồm: this, that, these, those, được dùng để thay thế danh từ đã nhắc đến hoặc để chỉ các đối tượng gần xa. “This/These” chỉ đối tượng gần, “That/Those” chỉ đối tượng xa. Đại từ chỉ định giúp làm rõ và nhấn mạnh các đối tượng trong câu.
1. Định Nghĩa Demonstrative Pronouns (Đại Từ Chỉ Định)
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) là những đại từ được sử dụng để chỉ ra một người, một vật hoặc một nhóm đối tượng cụ thể nào đó trong một ngữ cảnh xác định. Chúng thường thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu trong ngữ cảnh.
Các đại từ chỉ định phổ biến trong tiếng Anh gồm:
- This: Đây (chỉ một người hoặc vật ở gần người nói)
- That: Đó (chỉ một người hoặc vật ở xa người nói)
- These: Những cái này (chỉ nhiều người hoặc vật ở gần người nói)
- Those: Những cái kia (chỉ nhiều người hoặc vật ở xa người nói)
2. Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng Demonstrative Pronouns
Cấu trúc sử dụng đại từ chỉ định:
- This/That/These/Those + động từ:
- Ví dụ:
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
- Those are your shoes. (Những cái kia là giày của bạn.)
- Ví dụ:
Cách sử dụng đại từ chỉ định:
- Dùng để chỉ một đối tượng gần hoặc xa trong không gian:
- This: Dùng để chỉ một đối tượng gần người nói.
- Ví dụ: This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
- That: Dùng để chỉ một đối tượng ở xa người nói.
- Ví dụ: That is your car. (Đó là xe của bạn.)
- These: Dùng để chỉ nhiều đối tượng ở gần người nói.
- Ví dụ: These are my friends. (Đây là những người bạn của tôi.)
- Those: Dùng để chỉ nhiều đối tượng ở xa người nói.
- Ví dụ: Those are their houses. (Kia là những ngôi nhà của họ.)
- This: Dùng để chỉ một đối tượng gần người nói.
- Dùng để thay thế danh từ được nhắc đến trước đó:
- Ví dụ: I have many books. These are my favorites. (Tôi có nhiều sách. Đây là những quyển tôi thích nhất.)
- Dùng để nhấn mạnh một đối tượng cụ thể trong câu:
- Ví dụ: This is what I want to say. (Đây là điều tôi muốn nói.)
3. Khi Nào Sử Dụng Demonstrative Pronouns
- This/These: Sử dụng khi đối tượng hoặc nhóm đối tượng gần với người nói, thường là ở khoảng cách gần hoặc trong tầm tay.
- That/Those: Sử dụng khi đối tượng hoặc nhóm đối tượng ở xa người nói, có thể không trong tầm tay hoặc xa về thời gian.
4. Ví Dụ Về Demonstrative Pronouns
- This: This is my new laptop. (Đây là máy tính xách tay mới của tôi.)
- That: That is his bike over there. (Đó là xe đạp của anh ấy đằng kia.)
- These: These are my keys. (Đây là những chìa khóa của tôi.)
- Those: Those are her shoes. (Kia là đôi giày của cô ấy.)
5. Sự Khác Biệt Giữa Demonstrative Pronouns và Demonstrative Adjectives
- Demonstrative Pronouns (đại từ chỉ định) thay thế cho một danh từ:
- Ví dụ: This is delicious. (Cái này ngon.)
- Demonstrative Adjectives (tính từ chỉ định) đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó:
- Ví dụ: This cake is delicious. (Cái bánh này ngon.)
6. Bài Tập Về Nhà
Bài 1: Chọn đại từ chỉ định đúng (this, that, these, those) để điền vào chỗ trống.
- ________ is my favorite book.
- ________ are the shoes I want to buy.
- Is ________ your car over there?
- ________ are beautiful flowers in the garden.
- ________ is a great idea!
Bài 2: Chọn câu đúng hoặc sai với đại từ chỉ định.
- This are my new shoes. ( )
- Those is the house I grew up in. ( )
- These are my glasses. ( )
- That is your phone on the table. ( )
- These is my sister’s bag. ( )
Bài 3: Viết lại câu bằng cách thay thế danh từ bằng đại từ chỉ định phù hợp.
- I like the dress you are wearing. → I like ________.
- Those chairs are broken. → ________ are broken.
- I don’t know what book you are reading. → I don’t know what ________ is.
- The toys on the floor are yours. → ________ are yours.
- That cake is delicious. → ________ is delicious.
7. Đáp Án Bài Tập
Bài 1:
- This
- These
- That
- Those
- This
Bài 2:
- Sai (Correct: These are my new shoes.)
- Sai (Correct: That is the house I grew up in.)
- Đúng
- Đúng
- Sai (Correct: This is my sister’s bag.)
Bài 3:
- I like that.
- Those are broken.
- I don’t know what this is.
- Those are yours.
- That is delicious.
Xin tải app ủng hộ kênh để kênh có kinh phí hoạt động . Xin cảm ơn !
Tải app mua hàng chính hãng DROPPII MAIL

Tải app kinh doanh cùng DROPPII

Tư vấn du học và xuất khẩu lao động

- cách học demonstrative pronouns
- cách học đại từ chỉ định trong câu
- cấu trúc câu với demonstrative pronouns
- cấu trúc ngữ pháp demonstrative pronouns
- cấu trúc demonstrative pronouns
- học đại từ chỉ định với bài tập
- học ngữ pháp demonstrative pronouns cơ bản
- dùng đại từ chỉ định trong câu
- các bài tập dễ về demonstrative pronouns
- cách học đại từ chỉ định nhanh
- học cách dùng this that these those dễ dàng
- ví dụ demonstrative pronouns
- cách sử dụng this that these those trong câu
- cách dùng this that these those hiệu quả
- cách sử dụng this that these those
- học cách dùng đại từ chỉ định nhanh chóng
- #học tiếng anh
- cách dùng this these that those
- các ví dụ về this these that those trong câu
- cách sử dụng đại từ chỉ định
- cấu trúc demonstrative pronouns đơn giản
- học bài tập về đại từ chỉ định
- học ngữ pháp về đại từ chỉ định
- cấu trúc ngữ pháp this that these those
- #ngữ pháp tiếng anh
- các quy tắc sử dụng demonstrative pronouns
- dùng đại từ chỉ định trong câu dễ hiểu
- this that these those
- ngữ pháp this that these those
- học cách sử dụng demonstrative pronouns dễ dàng
- cấu trúc this that these those
- cách dùng đại từ chỉ định trong tiếng anh
- ngữ pháp căn bản
- cách học this that these those
- học cách sử dụng this that these those
- demonstrative pronouns examples
- dùng đại từ chỉ định đúng cách
- cách dùng đại từ chỉ định trong câu tiếng anh
- các ví dụ về demonstrative pronouns
- ngữ pháp bài tập về demonstrative pronouns
- học ngữ pháp tiếng anh cơ bản
- học demonstrative pronouns với ví dụ
- cách dùng đại từ chỉ định đơn giản
- đại từ chỉ định trong tiếng anh
- cấu trúc bài tập về đại từ chỉ định
- cấu trúc đại từ chỉ định dễ hiểu
- học cách sử dụng đại từ chỉ định nhanh chóng
- cấu trúc câu với this that these those
- cách học ngữ pháp tiếng anh
- cấu trúc ngữ pháp đại từ chỉ định
- học demonstrative pronouns dễ hiểu
- học cách dùng demonstrative pronouns
- cách học đại từ chỉ định tiếng anh
- học ngữ pháp demonstrative pronouns nhanh chóng
- các bài tập về demonstrative pronouns
- dùng đại từ chỉ định tiếng anh dễ hiểu
- học cách dùng đại từ tiếng anh
- các ví dụ về this that these those
- cách học đại từ chỉ định với ví dụ
- cấu trúc đại từ chỉ định
- dùng đại từ chỉ định trong ngữ pháp tiếng anh
- cấu trúc câu với this that these those trong tiếng anh
- ngữ pháp demonstrative pronouns dễ hiểu
- các ví dụ đơn giản về đại từ chỉ định
- demonstrative pronouns
- dùng đại từ chỉ định trong tiếng anh
- các loại đại từ chỉ định trong tiếng anh
- cách dùng this that these those
- ngữ pháp đại từ chỉ định
- các bài tập về đại từ chỉ định đơn giản
- học cách dùng đại từ chỉ định dễ dàng
- học ngữ pháp tiếng anh với đại từ chỉ định
- đại từ chỉ định
- cách học demonstrative pronouns hiệu quả
- học cách dùng đại từ chỉ định nhanh
- các loại đại từ chỉ định
- học đại từ chỉ định với bài tập dễ hiểu
- học cách dùng this that these those trong câu
- cách dùng đại từ chỉ định đúng
- các quy tắc về đại từ chỉ định
- cách dùng đại từ chỉ định
- cách sử dụng đại từ chỉ định dễ hiểu
- cách học ngữ pháp về đại từ chỉ định



















